pimp up
/pɪmp əp/Động từ
- (thông tục, nội động) Mặc quần áo sặc sỡ hoặc đeo đồ trang sức.(informal, intransitive) To get dressed up in showy clothing or jewellery.I need to pimp up a little before going out.Tôi cần chuẩn bị một chút trước khi ra ngoài.Từ đồng nghĩa:dress up
- (thông tục, ngoại động) Trang trí, làm đẹp một cách sặc sỡ.(informal, transitive) To decorate or prettify in a showy manner.Từ đồng nghĩa:pimp out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pimp up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish