pimp up

/pɪmp əp/
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Mặc quần áo sặc sỡ hoặc đeo đồ trang sức.
    (informal, intransitive) To get dressed up in showy clothing or jewellery.
    I need to pimp up a little before going out.
    Tôi cần chuẩn bị một chút trước khi ra ngoài.
    Từ đồng nghĩa:dress up
  2. (thông tục, ngoại động) Trang trí, làm đẹp một cách sặc sỡ.
    (informal, transitive) To decorate or prettify in a showy manner.
    Từ đồng nghĩa:pimp out
🎬 Nghe “pimp up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish